se rabibocher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Làm hòa, giải hòa với nhau: Hành động hai hay nhiều người (thườngbạn bè, người thân) sau khi cãi vã, giận dỗi, quyết định chấm dứt mâu thuẫn khôi phục lại mối quan hệ tốt đẹp như trước.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Après leur dispute, les deux sœurs se sont rabibochées. (Sau cuộc cãi vã, hai chị em đã làm hòa với nhau.)
    • Il a fallu du temps, mais finalement, ils se sont rabibochés. (Phải mất một thời gian, nhưng cuối cùng họ đã giải hòa.)
    • Ne t'inquiète pas, ils vont vite se rabibocher. (Đừng lo, họ sẽ sớm làm hòa với nhau thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se rabibocher avec quelqu'un": Làm hòa với ai đó.
    • Elle a fini par se rabibocher avec sa meilleure amie. (Cuối cùng ấy cũng đã làm hòa với bạn thân của mình.)
  • Từ này mang sắc thái thân mật, thường dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh không trang trọng. thường ám chỉ một cuộc hòa giải tự nhiên, không cần nghi thức.
Biến thể từ gần giống
  • Rebabiller (verbe pronominal, thông tục): Một từ đồng nghĩa rất thân mật phổ biến khác, cũng có nghĩa là "làm hòa".
    • Allez, allez, rabibochez-vous ! (Thôi nào, thôi nào, làm hòa đi!)
  • Se réconcilier (verbe pronominal): Từ đồng nghĩa trang trọng hơn, nghĩa là "giảng hòa, hòa giải".
    • Les deux pays se sont finalement réconciliés. (Hai quốc gia cuối cùng đã giảng hòa.)
Từ đồng nghĩa
  • Se réconcilier: Giảng hòa, hòa giải (trang trọng hơn).
  • Faire la paix: Làm hòa (cách diễn đạt thông thường).
  • Se remettre ensemble (trong ngữ cảnh tình cảm): Quay lại với nhau.
Từ trái nghĩa
  • Se brouiller: Cãi nhau, giận dỗi, làm hỏng mối quan hệ.
  • Se disputer: Tranh cãi, cãi vã.
  • Se fâcher: Giận dữ, phật lòng.
tự động từ
  1. giải hòa với nhau